Trong ngành điện, việc nắm vững kiến thức cơ bản chỉ là bước khởi đầu. Chuyên môn thực sự nằm ở việc hiểu rõ các loại vật liệu hiện đại, độ chính xác của lắp đặt cơ khí và các tiêu chuẩn cụ thể đảm bảo an toàn và tuổi thọ. Sau các cuộc thảo luận trước đây về loại cáp và kiểm tra trước khi lắp đặt, ấn bản này đi sâu vào các chủ đề nâng cao — từ ưu điểm vượt trội của phụ kiện co nhiệt đến quy trình tỉ mỉ khi đấu nối cáp 10kV.
Dưới đây là câu trả lời cho các câu hỏi thực địa quan trọng tiếp theo.
21. Ưu điểm của Phụ kiện cáp co nhiệt liên kết ngang là gì?
Công nghệ co nhiệt đại diện cho một bước tiến đáng kể trong việc nối cáp. So với các tùy chọn truyền thống, các phụ kiện này mang lại:
-
Hiệu suất điện vượt trội: Đặc tính điện môi xuất sắc.
-
Nhỏ gọn & Nhẹ: Kích thước và trọng lượng giảm giúp xử lý và quản lý không gian dễ dàng hơn.
-
Dễ lắp đặt: Quy trình thi công đơn giản hóa với bộ vật liệu 配套 (phù hợp).
-
Khả năng chống chịu môi trường: Khả năng chống chịu thời tiết, ô nhiễm và hóa chất cao, cùng với đặc tính chống cháy và tự dập tắt.
22. Yêu cầu về độ bền cơ học cho các kết nối dây dẫn là gì?
Một kết nối thường là điểm yếu nhất trong mạch. Để đảm bảo độ tin cậy:
-
Độ bền cơ học của điểm kết nối thường thấp hơn dây dẫn.
-
Đối với cáp điện cố định, độ bền kéo của mối nối phải không dưới 60% độ bền kéo của dây dẫn.
23. Các đặc tính thiết yếu của vật liệu cách điện cáp là gì?
Cách điện là trái tim của cáp. Nó phải có:
-
Độ bền đánh thủng cao: Để chống lại sự xuyên thủng điện.
-
Tổn hao điện môi thấp: Để giảm thiểu lãng phí năng lượng dưới dạng nhiệt.
-
Điện trở cách điện cao: Để ngăn dòng rò rỉ.
-
Khả năng chống phóng điện xuất sắc: Để chống lại hiện tượng và phóng điện cục bộ.
-
Độ mềm dẻo cơ học: Để chịu được uốn cong trong quá trình lắp đặt.
-
Độ ổn định lâu dài: Duy trì hiệu suất trong nhiều thập kỷ sử dụng.
24. Giới hạn lực kéo trong quá trình kéo cáp cơ học là gì?
Kéo quá mạnh sẽ làm hỏng dây dẫn. Tuân thủ các giới hạn nghiêm ngặt sau:
-
Lõi đồng (Kéo đầu): Tối đa 70 N/cm
-
Lõi nhôm (Kéo đầu): Tối đa 40 N/cm
-
Vỏ chì (Kéo lưới thép): Tối đa 10 N/cm
-
Vỏ nhôm (Kéo lưới thép): Tối đa 40 N/cm
25. Quy tắc đối với ống bảo vệ cáp là gì?
Khi chạy cáp qua ống, tuân thủ các thông số kỹ thuật sau:
-
Đường kính trong: Phải ít nhất 1,5 lần đường kính ngoài của cáp. Đối với ống bê tông, gốm hoặc amiăng xi măng, đường kính trong tối thiểu là 100mm.
-
Bán kính uốn: Bán kính uốn của ống phải bằng hoặc lớn hơn bán kính uốn tối thiểu của cáp.
-
Các khúc cua: Giới hạn ở ba khúc cua mỗi ống, với không quá hai khúc cua 90 độ.
26. Làm thế nào để đo chính xác đường kính vỏ cáp?
Độ chính xác rất quan trọng để tính toán lực kéo và khoảng cách. Đo chu vi vỏ tại năm điểm cách đều nhau quanh vòng tròn. Tính trung bình của năm phép đo này để xác định đường kính ngoài chính thức.
27. Làm thế nào để nối cáp đồng có tiết diện khác nhau?
Các mối nối chuyển tiếp đòi hỏi sự cẩn thận đặc biệt:
-
Phương pháp A: Sử dụng đầu nối đồng hở (thanh chia) và cố định bằng phương pháp hàn thiếc.
-
Phương pháp B: Gia công một đầu nối đồng tùy chỉnh từ thanh đồng nguyên chất để phù hợp với hai đường kính khác nhau, sau đó cố định bằng phương pháp bấm.
28. Hướng dẫn: Thực hiện đấu nối đầu cáp co nhiệt XLPE trong nhà 10kV
Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao và môi trường sạch sẽ:
-
Chuẩn bị: Kiểm tra tất cả các bộ phận và kiểm tra cáp xem có ẩm ướt không.
-
Cắt: Cắt cáp theo chiều dài yêu cầu.
-
Tuốt vỏ: Cẩn thận tuốt bỏ vỏ ngoài và các lớp che chắn.
-
Nối đất: Hàn dây nối đất vào lớp giáp băng thép.
-
Niêm phong: Đổ đầy "kẽ" (nơi ba lõi tách ra) bằng vật liệu niêm phong.
-
Phân nhánh: Trượt ống điều chỉnh ứng suất ba lõi qua phần gốc và co nhiệt từ giữa ra ngoài.
-
Làm sạch: Tuốt vỏ băng đồng và loại bỏ lớp bán dẫn (không làm xước lớp cách điện).
-
Kiểm soát ứng suất: Lắp đặt và co nhiệt các ống giảm ứng suất.
-
Đấu nối: Bấm các đầu cốt.
-
Cách điện: Trượt và co nhiệt các ống cách điện chính qua các lõi.
-
Chống chịu thời tiết: Lắp đặt các ống niêm phong thời tiết/chống theo dõi.
-
Hoàn thiện: Thực hiện nhận dạng pha và lắp đặt các ống bọc pha màu.
29. Các bước lắp đặt đầu nối đúc sẵn trong nhà/ngoài trời
Đầu nối đúc sẵn mang lại tốc độ và tính nhất quán:
-
Định vị và kẹp cáp. Làm sạch bề mặt kỹ lưỡng.
-
Tuốt vỏ ngoài theo hướng dẫn; thông thường, để lại 20mm băng đồng và chuẩn bị dây nối đất cho cả lớp che chắn và lớp giáp.
-
Đo chiều dài yêu cầu từ mép vỏ, cắt bỏ phần cáp thừa và trượt đầu nối/ống co nhiệt đúc sẵn vào.
-
Bấm đầu cốt và bôi vật liệu niêm phong cuối cùng hoặc ống co nhiệt.