logo

NTMCGCWOEU Cáp khai thác điện áp trung bình linh hoạt với dây dẫn đồng cho các ứng dụng từ 3.6/6kV đến 18/30kV

Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ: Hà Bắc, Trung Quốc
Tên thương hiệu: Minfeng
Chứng nhận: ISO,CE,IEC,TUV,KEMA
Số mô hình: NTMCGCWOEU
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 100
Giá: 0.1-5
Điều khoản thanh toán: L/C,T/T
Khả năng cung cấp: 100km/tuần
Thông số kỹ thuật
Conductor Material: đồng Voltage: 3,6/6kV 6/10kV 12/20kV 18/30kV
Color: Màu đỏ Insulation: EPR loại 3GI3.
Sheath Shape: Cao su Cores No: 1
Mô tả sản phẩm
NTMCGCWOEU 3.6/6kV 6/10kV 12/20kV 18/30kV Dây đồng được sàng lọc Cáp khai thác cao su lõi đơn linh hoạt trung thế
Tổng quan về sản phẩm
Điện áp định mức / Kích thước 1,5-1000mm2
Vật liệu dẫn điện đồng
Vật liệu cách nhiệt Cao su
Áo khoác Cao su
Ứng dụng Xây dựng & Công nghiệp
Kiểu Điện áp trung thế
Nơi xuất xứ Hà Bắc, Trung Quốc
Số mô hình Cáp NTMCGCWOEU
Tên thương hiệu Mân Phong
MOQ 100M
Vật mẫu Có sẵn
Mô tả sản phẩm

Cáp lõi đơn trung thế linh hoạt NTMCWOEU

Ứng dụng:
Các loại cáp này được sử dụng để kết nối trong thiết bị chuyển mạch và để kết nối các trạm biến áp di động với đường dây trên không.

Sự thi công:

  • Dây dẫn:Dây dẫn bằng đồng mạ thiếc linh hoạt, loại 5 theo DIN VDE 0295
  • Lớp dây dẫn bên trong:Cao su dẫn điện đặc biệt
  • Cách nhiệt:EPR loại 3GI3
  • Lớp dây dẫn bên ngoài:Cao su dẫn điện đặc biệt
  • Màn hình:Dây đồng đóng hộp xoắn ốc
  • Vỏ ngoài:PCP loại 5GM3
NTMCGCWOEU Flexible Medium Voltage Single Core Rubber Cable technical diagram
Thông số kỹ thuật
Số lượng lõi × Mặt cắt danh nghĩa Đường kính tổng thể tối thiểu (mm) Đường kính tổng thể tối đa (mm) Trọng lượng danh nghĩa (kg/km)
3,6/6kV
1×16/16KON19,421.4601
1×25/16KON21.423,4825
1×35/16KON22,624,6882
1×50/16KON24,627,61104
1×70/16KON26,529,51346
1×95/16KON28,531,51614
1×120/16KON31,234,21983
1×150/25KON32,935,92300
1×185/25KON34,337,32642
1×240/25KON38,641,63371
6/10 kV
1×16/16KON20,422,4644
1×25/16KON22.224.2791
1×35/16KON23,425,41050
1×50/16KON25,428,41153
1×70/16KON27,330,31399
1×95/16KON29,332,31910
1×120/16KON32352044
1×150/25KON33,736,72364
1×185/25KON35,138,12709
1×240/25KON39,442,43446
8,7/15 kV
1×16/16KON22,624,6760
1×25/16KON24.827,8954
1×35/16KON26,429,41101
1×50/16KON28311304
1×70/16KON30,533,51623
1×95/16KON32,535,51912
1×120/16KON34,237,22219
1×150/25KON36,939,92637
1×185/25KON38,341,32995
1×240/25KON41,644,63658
12/20 kV
1×16/16KON2629971
1×25/16KON27,230,21090
1×35/16KON28,431,41236
1×50/16KON31341680
1×70/16KON32,535,51776
1×95/16KON34,537,52170
1×120/16KON37,240,22481
1×150/25KON38,941,93020
1×185/25KON40,343,33182
1×240/25KON43,646,63870
Xếp hạng tổng thể
5.0
★★★★★
★★★★★
Dựa trên 50 đánh giá gần đây
5 SAO
100%
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
All Reviews
  • G
    Grev lithium
    India Apr 26.2024
    ★★★★★
    ★★★★★
    The LSZH (Low Smoke Zero Halogen) properties of these cables are exactly as advertised. They performed exceptionally well during our fire safety compliance audit.
  • I
    IBRAHIM CALVA
    Equatorial Guinea Mar 8.2020
    ★★★★★
    ★★★★★
    Our field technicians have specifically requested this brand because the cable is easy to strip and pull through conduits, saving us significant man-hours on-site.