Cáp đồng mềm H07RN-F 1x240mm2 dùng cho khai thác mỏ, chống cháy
Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ:
Hà Bắc, Trung Quốc
Tên thương hiệu:
Minfeng
Chứng nhận:
ISO,CE,IEC,TUV,KEMA
Số mô hình:
H07RN-F
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
100m
Giá:
0.1-5
Điều khoản thanh toán:
L/C,T/T
Khả năng cung cấp:
100km/tuần
Thông số kỹ thuật
| Wire Core Material: | Dây dẫn bằng đồng ủ mềm, loại 5 | Model Name: | Cáp cao su H07RN-F |
| Cable Core: | 1 lõi | Sheath: | Pur |
| Voltage: | 600/1000V | Working Temperature: | -40°C ~ 125°C |
| Cable type: | H07RN-F | ||
| High Light: | Cáp cao su H07RN-F đồng mềm,Cáp điện 240mm2 H07RN-F chống cháy dùng cho khai thác mỏ,Cáp điện bọc cao su cách điện XLPE |
||
Mô tả sản phẩm
Cáp đồng mềm H07RN-F Rubber 1x240mm² dùng cho khai thác mỏ
Cáp chất lượng cao được thiết kế cho môi trường khai thác mỏ khắc nghiệt. Cáp cao su mềm này phù hợp với các ứng dụng tương tự như cáp Buflex-M.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Điện áp định mức
0.6 kV (600/1000V)
Kích thước
1x240 mm²
Vật liệu ruột dẫn
Đồng
Vật liệu cách điện
EPR/XLPE
Nhiệt độ làm việc
-40°C đến +125°C
Vỏ bọc ngoài
PCP/Cao su
Ứng dụng
Công nghiệp
Dòng điện định mức
60 A
Loại
Điện áp thấp
Điện áp thử nghiệm
3500V
Loại ruột dẫn
Đồng sợi mềm
Màn chắn
Không
Tiêu chuẩn
IEC 60332-1
Chứng nhận
ISO9001/CCC
Số lõi
Một lõi
Tính năng kỹ thuật
- Ruột dẫn đồng ủ mềm, lớp 5
- Cách điện XLPE (Polyethylene liên kết ngang)
- Lõi có mã màu
- Không có màn chắn
- Vỏ ngoài PUR, màu vàng
- Chống dầu tuyệt vời
- Chống hóa chất vượt trội
- Chống tia UV và ozone
- Chống nước
- Chống cháy
- Không chứa halogen
- Dải nhiệt độ: -30°C đến +80°C (ứng dụng linh hoạt)
- Dải nhiệt độ: -40°C đến +80°C (lắp đặt cố định)
- Bán kính uốn cong tối thiểu: 8 x đường kính cáp
- Tải trọng kéo tối đa: 20 N/mm²
- Tuân thủ tiêu chuẩn ROHS và IEC 60332-1
Dữ liệu kích thước
| Số lõi x tiết diện mm² | Đường kính ngoài xấp xỉ mm | Trọng lượng cáp xấp xỉ kg/km | Dòng điện định mức [A] | Độ bền kéo N |
|---|---|---|---|---|
| 4G16 | 20 ±1.5 | 860 | 95 | 1280 |
| 3x25+3G6+2x1.5 | 25 ±1.5 | 1250 | 121 | 1500 |
| 3x35+3G6+2x1.5 | 27.3 ±1.5 | 1550 | 150 | 2100 |
| 3x50+3G10+2x1.5 | 31.5 ±2.0 | 2200 | 182 | 3000 |
| 3x70+3G16+2x1.5 | 36.5 ±2.0 | 3000 | 234 | 4200 |
| 3x95+3G16+2x1.5 | 40.5 ±2.5 | 3750 | 283 | 5700 |
| 3x120+3G25+2x1.5 | 44.5 ±2.5 | 4800 | 329 | 7200 |
| 3x150+3G25+2x1.5 | 51.5 ±2.5 | 5750 | 375 | 9000 |
| 3x185+3G35+2x1.5 | 56.5 ±2.5 | 7300 | 428 | 11100 |
| 3x240+3G50+2x1.5 | 61.5 ±2.5 | 8950 | 511 | 14400 |
Hiển thị từ 1 đến 10 trong tổng số 10 mục. Các kích thước và màu sắc khác có sẵn theo yêu cầu. Bảo lưu mọi quyền thay đổi.
Lưu ý: Các kích thước ruột dẫn và cấu hình lõi khác có sẵn theo yêu cầu.
Xếp hạng tổng thể
5 SAO
100%
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
All Reviews
-
CWe’ve integrated these fiber optic cables into our latest data center project. The attenuation levels are remarkably low, exceeding our performance benchmarks.
