AHXCMK 12/20 (24) kV Cáp điện áp trung bình với chất dẫn nhôm và vỏ PE chống nước để lắp đặt trong nhà và ngoài trời
Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ:
Hà Bắc, Trung Quốc
Tên thương hiệu:
Minfeng
Chứng nhận:
ISO,CE,IEC,TUV,KEMA
Số mô hình:
AHCCMK
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
100
Giá:
0.1-5
Điều khoản thanh toán:
L/C,T/T
Khả năng cung cấp:
100km/tuần
Thông số kỹ thuật
| Conductor Material: | Dây nhôm tròn chống nước | Outer Characters: | PE chống thấm nước |
| Working Temperature: | 90 ° C. | Voltage: | 0,6/1kV |
| Core: | 1 | Cable Type: | Cáp điện cách điện XLPE |
Mô tả sản phẩm
Cáp AHXCMK 12/20 (24)kV - Ruột Nhôm Cách Điện XLPE
Tổng quan về sản phẩm
Cáp AHXCMK 12/20kV được thiết kế cho cả ứng dụng lắp đặt trong nhà và ngoài trời, có ruột dẫn bằng nhôm cách điện XLPE dùng trong công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
Điện áp định mức
12/20kV
Phạm vi kích thước
50-1200mm2
Vật liệu dẫn điện
Nhôm
Vật liệu cách nhiệt
XLPE
Nhiệt độ làm việc
-20°C đến +90°C
Áo khoác
PE chống thấm nước
Ứng dụng
Công nghiệp
Kiểu
Điện áp trung thế
Tiêu chuẩn
HD 620 S2: 2010 Phần 10 Mục F/M
Đặc tính kỹ thuật
Đánh giá điện áp
Uo/U (Um) 12/20 (24) kV
Nhiệt độ hoạt động
-20°C đến +90°C
Nhiệt độ ngắn mạch
250°C
Bán kính uốn tối thiểu
10 x đường kính tổng thể
Xây dựng cáp
dây dẫn
Dây nhôm tròn chống nước
Màn hình dây dẫn
Nhựa bán dẫn
cách nhiệt
XLPE (Polyethylene liên kết ngang)
Màn cách nhiệt
Nhựa bán dẫn
Bảo vệ chống sốc
Lớp dây đồng và dải đồng
vỏ bọc
PE chống thấm (Polyethylene)
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. CỦA LÕI | DIỆN TÍCH CHÉO DANH HIỆU mm² | ĐƯỜNG KÍNH TỔNG THỂ danh nghĩa mm | LỰC KÉO TỐI ĐA kN | TRỌNG LƯỢNG DANH HIỆU kg/km |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 400/35 | 46 | 20 | 2240 |
| 1 | 500/35 | 48 | 20 | 2650 |
| 1 | 630/35 | 52 | 20 | 3200 |
| 1 | 800/35 | 58 | 20 | 3900 |
| 1 | 1000/35 | 62 | 20 | 4430 |
| 1 | 1200/35 | 66 | 20 | 5170 |
| 3 | 50/16 | 53 | 7 giờ 50 | 1780 |
| 3 | 70/16 | 56 | 10:50 | 2050 |
| 3 | 95/16 | 60 | 14h30 | 2400 |
| 3 | 120/25 | 64 | 18 | 2820 |
| 3 | 150/25 | 67 | 20 | 3160 |
| 3 | 185/25 | 70 | 20 | 3620 |
| 3 | 240/25 | 76 | 20 | 4300 |
| 3 | 300/35 | 81 | 20 | 5530 |
Xếp hạng tổng thể
5 SAO
100%
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
All Reviews
-
CWe’ve integrated these fiber optic cables into our latest data center project. The attenuation levels are remarkably low, exceeding our performance benchmarks.
