XLPE Cáp điện bọc thép 4 lõi cách nhiệt với dây dẫn đồng Sử dụng thương mại công nghiệp
Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ:
Hà Bắc, Trung Quốc
Tên thương hiệu:
Minfeng
Chứng nhận:
ISO,CE,IEC,TUV,KEMA
Số mô hình:
Cáp bọc thép
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
100
Giá:
0.1-5
Điều khoản thanh toán:
L/C,T/T
Khả năng cung cấp:
100km/tuần
Thông số kỹ thuật
| Productname: | Cáp bọc thép | Standard: | AISI, ASTM, BS, DIN, GB, JIS |
| Cabletype: | bọc thép | Sheathmaterial: | PVC hoặc PE |
| Cablesize: | Thay đổi từ 1,5 mm 2 đến 1000 mm 2 | Conductormaterial: | Đồng hoặc nhôm |
| Flameretardant: | Có/Không | Insulationmaterial: | PVC, XLPE hoặc Cao su |
| High Light: | XLPE Cáp điện bọc thép cách nhiệt,Cáp điện giáp thương mại |
||
Mô tả sản phẩm
VV32 YJV32 4C XLPE Insulated 70mm² 4 Core 50mm² 5x16mm Armored Electrical Power Cable with Copper Conductor
Tổng quan sản phẩm
Cáp điện YJV là loại cáp điện cao cấp được thiết kế để truyền tải điện hiệu quả và an toàn trong nhiều ứng dụng công nghiệp, thương mại và dân dụng. Với lớp cách điện polyethylene liên kết ngang (XLPE) và vỏ bọc PVC, cáp này mang lại sự ổn định nhiệt tuyệt vời, khả năng chống điện áp cao và độ bền lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước (mm²) | Lớp ruột dẫn | Cách điện (mm) | Vỏ bọc (mm) | Đường kính tổng thể (mm) | Trọng lượng tịnh (kg/km) | Điện trở (Ω/km) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 x 1.5 | 1 | 0.7 | 1.8 | 17.0 | 148 | 12.1 |
| 4 x 2.5 | 1 | 0.7 | 1.8 | 18.0 | 197 | 7.41 |
| 4 x 4 | 1 | 0.7 | 1.8 | 19.1 | 270 | 4.61 |
| 4 x 6 | 1 | 0.7 | 1.8 | 20.3 | 367 | 3.08 |
| 4 x 10 | 2 | 0.7 | 1.8 | 22.3 | 559 | 1.83 |
| 4 x 16 | 2 | 0.7 | 1.8 | 24.5 | 820 | 1.15 |
| 4 x 25 | 2 | 0.9 | 1.8 | 27.5 | 1179 | 0.727 |
| 4 x 35 | 2 | 0.9 | 1.9 | 29.5 | 1563 | 0.524 |
| 4 x 50 | 2 | 1.0 | 2.0 | 32.9 | 2078 | 0.387 |
| 4 x 70 | 2 | 1.1 | 2.2 | 36.7 | 2934 | 0.268 |
| 4 x 95 | 2 | 1.1 | 2.3 | 40.5 | 3965 | 0.193 |
| 4 x 120 | 2 | 1.2 | 2.4 | 45.3 | 49755 | 0.153 |
| 4 x 150 | 2 | 1.4 | 2.6 | 50.0 | 5124 | 0.124 |
| 4 x 185 | 2 | 1.6 | 2.8 | 54.2 | 7854 | 0.0991 |
| 4 x 240 | 2 | 1.7 | 3.0 | 60.4 | 9987 | 0.0754 |
| 4 x 300 | 2 | 1.8 | 3.1 | 65.7 | 12365 | 0.0601 |
| 4 x 400 | 2 | 2.0 | 3.2 | 74.2 | 15996 | 0.0470 |
Xếp hạng tổng thể
5 SAO
100%
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
All Reviews
-
SA reliable, world-class manufacturer. If you are looking for high-tension cables that meet international safety standards, look no further.
-
KThe copper purity in these power cables is evident. We’ve seen a measurable improvement in conductivity compared to our previous domestic suppliers.
