I. Định nghĩa về cáp
Cáp thường bao gồm một hoặc nhiều dây dẫn cách điện được mắc lại với nhau và được bọc bằng vỏ bảo vệ cách điện. Nó được đặc trưng bằng cách dẫn điện bên trong đồng thời cung cấp vật liệu cách nhiệt bên ngoài.
(Chú thích ảnh: Cấu trúc cơ bản của cáp điện 10kV)
II. Các mẫu cáp phổ biến
1. Phân loại mô hình cáp phổ biến
①SYV: Cáp đồng trục tần số vô tuyến (RF) cách điện bằng polyetylen rắn. Được sử dụng trong hệ thống liên lạc không dây, phát sóng, giám sát và các thiết bị điện tử liên quan để truyền tín hiệu RF (bao gồm cả cáp đồng trục tích hợp).
②SYWV(Y): Cáp cách điện bằng polyetylen xốp vật lý dành cho hệ thống CATV (Cáp đồng trục Video/RF). Áp dụng cho các dự án giám sát mạch kín và truyền hình cáp.
Cấu trúc (Cáp đồng trục):Dây đồng tròn không chứa oxy + Polyetylen xốp vật lý (cách điện) + (Dây thiếc + Bện nhôm) + PVC (Vỏ bọc Polyetylen).
③Cáp điều khiển tín hiệu (Cáp có vỏ bọc RVV, Cáp có vỏ bọc RVVP): Áp dụng cho hệ thống liên lạc nội bộ, báo trộm, phòng cháy chữa cháy và hệ thống đọc đồng hồ tự động trong tòa nhà.
RVVP:Cáp mềm bọc PVC lõi đồng cách điện, bọc PVC. Điện áp: 250V/300V, 2-24 lõi.
Mục đích:Lắp đặt thiết bị, máy liên lạc, giám sát và điều khiển.
④RG: Cáp mạng truy cập cách điện bằng polyetylen xốp vật lý. Được sử dụng để truyền dữ liệu và tín hiệu tương tự trong mạng lai sợi-đồng trục (HFC).
⑤KVVP:Cáp bảo vệ bện có vỏ bọc PVC.
Mục đích:Truyền tín hiệu, điều khiển và đo lường cho các thiết bị điện, dụng cụ và thiết bị phân phối.
⑥RVV (227IEC52/53):Cáp mềm cách điện PVC.
Mục đích:Thiết bị gia dụng, dụng cụ điện nhỏ, dụng cụ và nguồn điện/ánh sáng.
⑦AVVR:Cáp mềm bọc PVC dùng cho mục đích lắp đặt.
⑧NHNNVN; HYA: Cáp truyền dữ liệu (trong nhà/ngoài trời). Được sử dụng để liên lạc qua điện thoại, kết nối thiết bị vô tuyến và nối dây hộp đầu cuối trong mạng phân phối điện thoại.
⑨RV, RVP:Cáp cách điện PVC.
⑩RVS, RVB: Cáp thích hợp để kết nối các thiết bị gia dụng, dụng cụ điện nhỏ, dụng cụ, đồng hồ đo và nguồn điện/chiếu sáng.
⑪BV, BVR:Cáp cách điện PVC.
Mục đích:Cố định hệ thống dây điện cho thiết bị đo điện và nguồn điện/ánh sáng.
⑫Sườn: Cáp kết nối loa ("Cáp Audiophile").
⑬KVV:Cáp điều khiển cách điện PVC.
Mục đích:Truyền tín hiệu, điều khiển và đo lường cho các thiết bị điện, dụng cụ và thiết bị phân phối.
⑭SFTP:Cáp đôi xoắn. Được sử dụng để truyền tín hiệu điện thoại, dữ liệu và mạng thông tin.
⑮UL2464:Cáp kết nối máy tính.
⑯VGA:Cáp màn hình.
⑰SDFAVP, SDFAVVP, SYFPY: Cáp đồng trục, chuyên dụng cho thang máy.
⑱JVPV, JVPVP, JVVP: Cáp đồng bện cách điện và vỏ bọc PVC lõi đồng điều khiển máy tính.
III. Sự khác biệt giữa cáp và dây điện
1. Dây điện (Wire):
Nói chung là một dây dẫn đơn làm bằng đồng hoặc nhôm với lớp cách điện nhẹ, mềm.
2. Cáp (Cáp):
Nói chung bao gồm một số nhóm dây dẫn được mắc lại với nhau, được cách điện bên ngoài. Thông thường có hai hoặc nhiều lớp cách nhiệt và có thể bao gồm tấm chắn, vỏ bọc kim loại hoặc áo giáp.
3. Phân biệt dây và cáp
Nói một cách đơn giản, dây dẫn (dây) là nguyên liệu thô được sử dụng trong cáp; nó là một thành phầncủamột sợi cáp. Vì vậy, một dây cáp chứa dây. Đây là sự khác biệt trực tiếp nhất.
Trong thực tế, không có ranh giới chặt chẽ giữa “dây” và “cáp”. Chúng có thể được phân biệt trong phạm vi hẹp nhưng được gọi chung là "cáp". Quy tắc chung:
① Lõi đơn = "Dây"; Nhiều lõi = "Cáp"
② Đường kính nhỏ = "Dây"; Đường kính lớn = "Cáp"
③ Cấu trúc đơn giản = "Dây"; Cấu trúc phức tạp = "Cáp"
4. Dây chung
Nói chung được chia thànhChất rắn (Vẽ cứng) vàLinh hoạt (Bị mắc kẹt) dây.
-
Dây rắn: Sử dụng cho nguồn điện, đèn chiếu sáng 220V, ổ cắm và điều hòa không khí.
-
Dây mềm (Dây hạ thế): Được sử dụng để truyền tín hiệu điện thoại, âm thanh, mạng và video.
-
Thông số kỹ thuật lõi đồng (Xếp hạng hiện tại điển hình):
-
1,0mm2 = 20A
-
1,5mm2 = 25A
-
2,5mm2 = 34A
-
4,0mm2 = 44A
-
6,0mm2 = 58A
-
5. Cáp thông thường
Cáp thường có nhiều hơn hai lớp cách điện, hầu hết là loại nhiều lõi, được quấn trên tang trống/cuộn dây và thường được bán với chiều dài lớn hơn 100 mét. Chúng được lắp đặt trong nhà, trong rãnh cáp, bên trong đường ống, dưới lòng đất hoặc được sử dụng để truyền tải điện trên không.
IV. Yêu cầu lắp đặt cáp
1. Đối với cáp đặt trong rãnh cáp không có cát (kể cả các vị trí trong nhà) và vì lý do an toàn cháy nổ, cáp cóvỏ bọc bên ngoài bọc thép trần chống cháy (hoặc khó bắt lửa)sẽ được sử dụng.
2. Nếu trên đường cáp có các mối nối, để tránh sự cố tại mối nối ảnh hưởng đến các dây cáp liền kề thì mối nối phải được bảo vệ bằng tấm che chắn.hộp chống cháyhoặc phải áp dụng các biện pháp phòng cháy khác.
3. Cáp có thể được đặt trực tiếp dưới đáy rãnh hoặc có thể lắp đặt các giá đỡ trong rãnh để tăng số lượng cáp đặt.
4. Khi cáp được cố định vào giá đỡ:
-
Đối với lắp đặt nằm ngang: Cáp nguồn và cáp điều khiển có đường kính ngoài ≤ 50mm cần được hỗ trợ mỗi0,6m. Cáp điện có đường kính ngoài > 50 mm cần được hỗ trợ mỗi lần1,0m.
-
Cáp một lõi xếp thành hình tam giác đều phải được buộc chắc chắn bằng dây đai mỗi lần1,0m.
-
Đối với lắp đặt theo chiều dọc: Cáp phải được cố định mỗi0,5m.
5. Cáp nguồn và cáp điều khiển phải được lắp đặt ở các mặt riêng biệt của giá đỡ rãnh. Nếu điều kiện không cho phép thì phải đặt cáp nguồn trên các giá đỡbên trêncác cáp điều khiển.
6. Thiết bị dây nối đất liên tục phải được lắp đặt trong rãnh cáp và thông số kỹ thuật của thiết bị này phải tuân thủ các yêu cầu về quy chuẩn. Tất cả các giá đỡ kim loại, vỏ kim loại của cáp và lớp giáp (trừ khi có yêu cầu cách điện khác)phải được kết nối với thiết bị nối đất. Điều này ngăn ngừa sự khác biệt tiềm ẩn giữa vỏ cáp và giá đỡ kim loại, tránh ăn mòn AC hoặc điện áp bước cao nguy hiểm có thể đe dọa đến sự an toàn của con người.
7. Tất cả các kết cấu kim loại trong rãnh cáp phải được mạ kẽm hoặc sơn phủ chống gỉ.